Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
3週間
さんしゅうかん
前
まえ
にトムに
会
あ
ったばかりだけど、もう
親友
しんゆう
になれそうだなぁ。
Mới gặp Tom ba tuần trước nhưng tôi cảm thấy chúng tôi có thể trở thành bạn thân.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
週間
しゅうかん
tuần
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
もう
đã; rồi
親友
しんゆう
bạn thân; bạn chí cốt; bạn bè; bạn thân thiết
そう
có vẻ
Hán tự:
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
前
Tiền
phía trước; trước
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
親
Thân
cha mẹ; thân mật
友
Hữu
bạn bè