Dịch nghĩa:
3人の男が飛び降り、古い芝刈り機をトラックと地面にかけた板で降ろした。
Ba người đàn ông nhảy xuống, hạ chiếc máy cắt cỏ cũ xuống từ xe tải bằng một tấm ván đặt giữa xe và mặt đất.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
男
Nam
nam
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
古
Cổ
cũ
芝
Chi
cỏ
刈
Ngải
gặt; cắt; tỉa
機
Cơ
máy móc; cơ hội
地
Địa
đất; mặt đất
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu