Dịch nghĩa:
2つのグループが団結して1つの政党になった。
Hai nhóm đã liên kết lại thành một đảng chính trị.
Từ vựng:
Hán tự:
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
政
Chánh
chính trị; chính phủ
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái