Dịch nghĩa:
「1秒6ペンスだからね」とボブが念を押す。
"Vì mỗi giây là sáu xu," Bob nhấn mạnh.
Hán tự:
秒
Miểu
giây (1/60 phút)
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp