Dịch nghĩa:
1時間でその仕事を仕上げるのは難しい。
Việc hoàn thành công việc đó trong một giờ là khó.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
上
Thượng
trên
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết