Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
鼻水
はなみず
をズルズルとすすってないで、ちゃんと
鼻
はな
をかみなさい。
Đừng kéo dài tiếng sụt sịt mà hãy thổi mũi cho đàng hoàng.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
鼻水
はなみず
nước mũi
啜る
すする
húp
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
鼻
はな
mũi
為さる
なさる
làm
Hán tự:
鼻
Tị
mũi; mõm
水
Thủy
nước