Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

黙だまっていなさい。さもないと叱しかられるよ。
Hãy im lặng, nếu không bạn sẽ bị mắng đấy.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

黙る
だまる
im lặng
為さる
なさる
làm
無い
ない
không tồn tại
叱る
しかる
mắng

Hán tự:

黙
Mặc im lặng; ngừng nói
叱
Sất mắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật