Dịch nghĩa:
高校生がこのロボットを製作しました。
Những học sinh trung học này đã chế tạo ra con robot này.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
生
Sinh
sinh; cuộc sống
製
Chế
sản xuất
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị