Dịch nghĩa:
高カロリーの食べ物は私の健康に悪い。
Thực phẩm cao calo không tốt cho sức khỏe của tôi.
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
私
Tư
tư nhân; tôi
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai