Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

駅えきまで乗のせていっていただけませんか。
Cậu chở mình tới trạm tàu nhé?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

駅
えき
ga tàu; nhà ga
乗せる
のせる
đặt lên (cái gì đó)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
頂く
いただく
nhận

Hán tự:

駅
Dịch nhà ga
乗
Thừa lên xe; nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật