Dịch nghĩa:
食欲は、睡眠欲・性欲と並ぶ人間の三大欲求の一つである。
Ăn uống là một trong ba nhu cầu cơ bản của con người, cùng với nhu cầu ngủ và tình dục.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
欲
Dục
khao khát; tham lam
睡
Thụy
buồn ngủ; ngủ
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
性
Tính
giới tính; bản chất
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
三
Tam
ba
大
Đại
lớn; to
求
Cầu
yêu cầu
一
Nhất
một