Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
食
た
べ
過
す
ぎてはいけないと
医者
いしゃ
に
言
い
われた。
Bác sĩ bảo tôi không được ăn quá nhiều.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
食べ過ぎる
たべすぎる
ăn quá nhiều
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
医者
いしゃ
bác sĩ
言う
いう
nói
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
言
Ngôn
nói; từ