Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

食たべ物ものによっては喉のどが渇かわくものがある。
Có một số thức ăn khiến bạn khát nước.

Ngữ pháp:

~によって (〜ni yotte)

Chỉ lý do hoặc nguyên nhân, sự khác biệt tùy thuộc vào một yếu tố, hoặc phương pháp sử dụng.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~ものがある (〜mono ga aru)

Diễn tả một ấn tượng hoặc cảm giác mạnh mẽ; 'có điều gì đó về nó mà...'
JLPT N2

Từ vựng:

食べ物
たべもの
thức ăn
よる
dám
喉
のど
cổ họng
渇く
かわく
khát nước
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
喉
Hầu họng; giọng nói
渇
Khát khát; khô

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật