~ものがある
JLPT N2
Diễn tả một ấn tượng hoặc cảm giác mạnh mẽ; 'có điều gì đó về nó mà...'

Cấu trúc:

Verb-casual + ものがある, い-Adjective + ものがある, な-Adjective + なものがある

Mô tả chi tiết

「~ものがある」 được sử dụng để truyền tải rằng có một chất lượng vô hình hoặc cảm giác mạnh mẽ nào đó về một điều gì đó mà người nói không thể bỏ qua. Nó thường được sử dụng với động từ (dạng thường), tính từ い, hoặc tính từ な + な, để chỉ rằng một người 'cảm thấy mạnh mẽ rằng...' hoặc 'có điều gì đó về nó mà...'.

Ví dụ:

Bài phát biểu của anh ấy thật sự cảm động.
Bộ phim này khiến người ta phải suy nghĩ.
Những điều anh ấy nói cũng có lý.
Cuộc sống bận rộn mỗi ngày khiến tôi cảm thấy hơi ngột ngạt.