Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

食たべてる時ときは、仕事しごとの話はなしをしないでちょうだい。
Khi đang ăn, đừng nói chuyện công việc nhé.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

食べる
たべる
ăn
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
為る
する
làm
頂戴
ちょうだい
nhận; được nhận

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
時
Thời thời gian; giờ
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật