Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

音楽おんがくほどの喜よろこびを与あたえてくれるものはほとんどない。
Ít thứ có thể mang lại niềm vui như âm nhạc.

Ngữ pháp:

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

音楽
おんがく
âm nhạc
喜び
よろこび
niềm vui; sự vui mừng; hân hoan; chúc mừng
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
呉れる
くれる
cho; để cho
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

音
Âm âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái
喜
Hỉ vui mừng
与
Dữ ban tặng; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật