Dịch nghĩa:
鞍馬は、力よりもバランス感覚が必要です。
Cưỡi ngựa đòi hỏi cảm giác cân bằng hơn là sức mạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
鞍
An
yên ngựa
馬
Mã
ngựa
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính