Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

靴くつを修理しゅうりしてもらうのにいくらかかりますか?
Tôi phải trả bao nhiêu để sửa giày?

Ngữ pháp:

V て もらう (V-te morau)

Diễn tả nhận được sự giúp đỡ hoặc hành động từ ai đó.
JLPT N4

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

靴
くつ
giày; giày dép; ủng
修理
しゅうり
sửa chữa; bảo trì
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
幾ら
いくら
bao nhiêu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

靴
Ngoa giày
修
Tu kỷ luật; học
理
Lý logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật