Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
靴
くつ
の
紐
ひも
がほどけたら、
結
むす
ばないといけません。
Nếu dây giày bị tuột, bạn phải buộc lại.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
紐
ひも
dây
結ぶ
むすぶ
buộc; kết nối
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
紐
Nữu
dây; dây thừng; bím tóc; dây buộc; dây đeo; ruy băng
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt