Dịch nghĩa:
電車に傘を忘れたのはうっかりだったね。
Quên ô ở trên tàu là một sơ suất.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
傘
Tản
ô
忘
Vong
quên