Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

雨あめになるのではないかと思おもう、と彼かれは言いった。
Anh ấy nói rằng có lẽ sắp mưa.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

雨
あめ
mưa
成る
なる
trở thành; đạt được
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
彼
かれ
anh ấy
言う
いう
nói

Hán tự:

雨
Vũ mưa
思
Tư nghĩ
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật