Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

雨あめじゃなければ、サイクリングに行いってもいいでしょう。
Nếu trời không mưa, bạn có thể đi xe đạp.

Ngữ pháp:

~てもいい (〜temo ii)

Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

雨
あめ
mưa
無い
ない
không tồn tại
サイクリング
đạp xe; đi xe đạp
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

雨
Vũ mưa
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật