Dịch nghĩa:
雨が降ったので、野球の試合がありませんでした。
Vì trời mưa nên trận bóng chày đã bị hủy.
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1