Dịch nghĩa:
隣の赤ちゃん、よちよち歩きし始めたよ。
Em bé hàng xóm bắt đầu tập đi rồi đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
赤
Xích
đỏ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
始
Thí
bắt đầu