Dịch nghĩa:
隣の家の人々は我々が昨夜大騒ぎをしたので閉口した。
Người dân ở nhà bên cạnh tỏ ra bất bình vì chúng tôi đã gây ồn ào vào đêm qua.
Từ vựng:
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
人
Nhân
người
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
大
Đại
lớn; to
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
閉
Bế
đóng; đóng kín
口
Khẩu
miệng