Dịch nghĩa:
間違えてお前の傘を持ってっちゃったんだ。
Tôi đã vô tình lấy nhầm ô của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
前
Tiền
phía trước; trước
傘
Tản
ô
持
Trì
cầm; giữ