Dịch nghĩa:
金銭に換算できないものが数多くある。
Có rất nhiều thứ không thể quy đổi thành tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
金
Kim
vàng
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
算
Toán
tính toán; số
数
Số
số; sức mạnh
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều