Dịch nghĩa:
金の価格が上昇するのは確かである。
Chắc chắn giá vàng sẽ tăng.
Từ vựng:
Hán tự:
金
Kim
vàng
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
上
Thượng
trên
昇
Thăng
tăng lên
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng