Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

金きむというものはすぐ無なくなるものだ。
Tiền bạc thường tiêu tan rất nhanh.

Ngữ pháp:

N + というもの (~ to iu mono)

Dùng để diễn tả một khái niệm chung: 'tất cả ~', 'bất kỳ ~ loại đó'.
JLPT N1

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

金
かね
tiền
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
無くなる
なくなる
bị mất; thất lạc

Hán tự:

金
Kim vàng
無
Vô không có gì; không

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật