Dịch nghĩa:

Rina tham gia câu lạc bộ gia đình và chủ yếu làm may vá.

Hán tự:

ri; làng; nhà cha mẹ; dặm
Nại Nara; gì?
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Đình sân; vườn; sân
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Nhập vào; chèn
Chủ chủ; chính
Dương đại dương; phương Tây
Tài may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)