Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
都会
とかい
に
家
いえ
のある
人
ひと
たちはいなかで
生活
せいかつ
したいと
思
おも
う。
Những người có nhà ở thành thị mong muốn sống ở nông thôn.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
都会
とかい
thành phố
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
人
ひと
người; ai đó
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
思
Tư
nghĩ