Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
部屋
へや
は
白
しろ
い
服
ふく
を
着
き
た
女
おんな
の
子
こ
でいっぱいでした。
Phòng đầy các cô gái mặc đồ trắng.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
部屋
へや
phòng; buồng
白い
しろい
trắng
服
ふく
quần áo; trang phục
着る
きる
mặc
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
白
Bạch
trắng
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em