Dịch nghĩa:
部屋に入る前ににドアをノックして下さい。
Hãy gõ cửa trước khi vào phòng.
Từ vựng:
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
入
Nhập
vào; chèn
前
Tiền
phía trước; trước
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém