Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

過去かこのことにはこだわらないようにしてるんだ。
Tôi cố gắng không để ý đến quá khứ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

過去
かこ
quá khứ; ngày đã qua
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
拘る
こだわる
bị ám ảnh (về); quá quan tâm (với); bận tâm (về); lo lắng quá nhiều (về); kén chọn (về); bị mắc kẹt (vào); bám vào
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm

Hán tự:

過
Quá làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ đi; rời

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật