Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
過
す
ぎたことを
振
ふ
り
返
かえ
ってはいけない。
Đừng suy nghĩ về chuyện đã qua.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
振り返る
ふりかえる
quay đầu lại; nhìn qua vai; quay lại; nhìn lại
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
振
Chấn
lắc; vẫy
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ