Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

逆ぎゃくまつ毛げを治なおしてくれる、どこかいい病院びょういんを知しらない?
Bạn biết bệnh viện nào chữa trị lông mi đảo ngược tốt không?

Ngữ pháp:

~末 (~sue)

Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.
JLPT N2

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

逆
ぎゃく
ngược; đối diện
まつ毛
まつげ
lông mi
治す
なおす
chữa bệnh; làm lành
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
病院
びょういん
bệnh viện; phòng khám; phòng mạch; phòng khám bác sĩ; phòng y tế
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

逆
Nghịch ngược; đối lập
毛
Mao lông; tóc
治
Trị trị vì; chữa trị
病
Bệnh bệnh; ốm
院
Viện viện; đền
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật