Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
迷惑
めいわく
メールボックスをチェックしてみて。
Kiểm tra hộp thư rác xem.
Từ vựng:
迷惑
めいわく
phiền phức; rắc rối
メールボックス
hộp thư
チェック
kẻ ô; kẻ sọc
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối