Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

近ちかくに安やすいものを売うっているスーパーとかありますか。
Gần đây có siêu thị nào bán đồ rẻ không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

Từ vựng:

近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
安い
やすい
rẻ; không đắt
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
売る
うる
bán
スーパー
siêu thị
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
安
An thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
売
Mại bán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật