Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
近
ちか
い
将来
しょうらい
エネルギー
危機
きき
が
起
お
こるだろう。
Có thể sẽ xảy ra khủng hoảng năng lượng trong tương lai gần.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
近い
ちかい
gần; gần gũi; ngắn (khoảng cách)
将来
しょうらい
tương lai; triển vọng (tương lai)
エネルギー
năng lượng
危機
きき
khủng hoảng; tình huống nguy cấp
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy
来
Lai
đến; trở thành
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
起
Khởi
thức dậy