Dịch nghĩa:
近々またお会いできるのを楽しみに待ってます。
Mong sớm gặp lại bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào