Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
辞書
じしょ
がなかったら
英語
えいご
を
学
まな
ぶのは
難
むずか
しいだろう。
Nếu không có từ điển, việc học tiếng Anh sẽ khó khăn.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
辞書
じしょ
từ điển
無い
ない
không tồn tại
英語
えいご
tiếng Anh
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết