Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

車くるまがじゃまになったので、ガレージから出でることができなかった。
Tôi không thể ra khỏi ga-ra vì xe chắn đường.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

車
くるま
xe hơi; ô tô
邪魔
じゃま
cản trở; phiền toái
成る
なる
trở thành; đạt được
ガレージ
nhà để xe
出る
でる
rời đi; ra ngoài
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

車
Xa xe
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật