Dịch nghĩa:
車がいかれるかと思ったころ終点に着きました。
Tôi tưởng chiếc xe sẽ hỏng ngay khi đến điểm cuối.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
思
Tư
nghĩ
終
Chung
kết thúc
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo