Dịch nghĩa:
車?ああ・・・あのリムジンでしたら、私がチャーターした物ですわ。
Chiếc xe? À... nếu là chiếc limousine đó thì tôi đã thuê rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
私
Tư
tư nhân; tôi
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề