Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
と
黒
くろ
のマジックかサインペン
持
も
ってない?
Bạn có mang theo bút dạ màu đỏ hoặc đen không?
Từ vựng:
赤
あか
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi
黒
くろ
màu đen
マジック
ma thuật
サインペン
bút dạ
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
黒
Hắc
đen
持
Trì
cầm; giữ