Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
ちゃんを
一人
ひとり
にしておいてはいけません。
Bạn không nên để đứa bé một mình.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
一人
ひとり
một người
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
一
Nhất
một
人
Nhân
người