Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
赤
あか
ちゃんがミルクを
欲
ほ
しがって
泣
な
き
出
だ
した。
Em bé bắt đầu khóc vì muốn uống sữa.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
ミルク
sữa
欲しい
ほしい
muốn
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
欲
Dục
khao khát; tham lam
泣
Khấp
khóc
出
Xuất
ra ngoài