Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
購買
こうばい
部
ぶ
にとって
重要
じゅうよう
な
人材
じんざい
になられると
思
おも
います。
Tôi nghĩ bạn sẽ trở thành nhân sự quan trọng đối với bộ phận mua hàng.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
購買部
こうばいぶ
cửa hàng trường học
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
人材
じんざい
người có tài
成る
なる
trở thành; đạt được
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
購
Cấu
đăng ký; mua
買
Mãi
mua
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính
人
Nhân
người
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
思
Tư
nghĩ