Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
買
か
い
物
もの
袋
ぶくろ
をどすんとテーブルの
上
うえ
に
置
お
いた。
Tôi đã đặt túi mua sắm xuống bàn một cách mạnh mẽ.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
買い物
かいもの
mua sắm; hàng hóa đã mua
袋
ふくろ
túi; bao
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
置く
おく
đặt; để
Hán tự:
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
上
Thượng
trên
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố