Dịch nghĩa:
貧乏ゆすりはやめて、静かに座っときなさい。
Đừng giậm chân nữa, hãy ngồi yên.
Từ vựng:
Hán tự:
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
乏
Phạp
nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế
静
Tĩnh
yên tĩnh
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi